
Dưới đây là các thuật ngữ phổ biến:
A
- Amortization (Khấu hao tài sản): Quá trình phân bổ chi phí mua tài sản (như bất động sản) qua thời gian sử dụng.
- Asset (Tài sản): Bất kỳ thứ gì có giá trị sở hữu như nhà, đất, căn hộ.
- Appraisal (Định giá tài sản): Việc xác định giá trị hiện tại của bất động sản do chuyên gia định giá thực hiện.
B
- Bàn giao thô: Hình thức bàn giao căn hộ chỉ hoàn thiện phần kết cấu, chưa có nội thất.
- Bàn giao hoàn thiện: Căn hộ được bàn giao đã hoàn chỉnh nội thất cơ bản như sàn, trần, thiết bị vệ sinh.
- Booking (Đặt chỗ): Hành động giữ chỗ mua bất động sản bằng cách đặt cọc một khoản phí nhỏ.
C
- Chuyển nhượng: Việc sang tên quyền sở hữu bất động sản từ người này sang người khác.
- Căn hộ Officetel: Loại hình căn hộ kết hợp văn phòng làm việc, có thể vừa ở vừa kinh doanh.
- Căn hộ Studio: Căn hộ nhỏ chỉ có một không gian chung (phòng ngủ, bếp và khách trong một phòng).
D
- Dự án đất nền: Bất động sản là các lô đất chưa xây dựng, thường dùng để đầu tư hoặc tự xây dựng.
- Dòng tiền (Cash Flow): Dòng tiền ra vào từ hoạt động đầu tư bất động sản.
- Định mức xây dựng: Quy định pháp lý về tỷ lệ xây dựng, chiều cao, khoảng lùi,…
E
- Exclusive Listing (Danh sách độc quyền): Bất động sản chỉ được phân phối qua một môi giới hoặc sàn giao dịch duy nhất.
F
- F0, F1, F2 (Thuật ngữ đầu tư): F0: Nhà đầu tư mua trực tiếp từ chủ đầu tư. F1: Người mua lại từ F0. F2: Người mua lại từ F1.
G
- Giá trị gia tăng: Lợi nhuận có được từ việc tăng giá bất động sản theo thời gian.
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ): Văn bản pháp lý xác nhận quyền sử dụng đất và sở hữu tài sản gắn liền.
H
- Hợp đồng mua bán: Văn bản pháp lý ghi nhận thỏa thuận giữa người mua và người bán bất động sản.
- Hạ tầng kỹ thuật: Bao gồm đường sá, điện, nước, thoát nước… ảnh hưởng đến giá trị dự án.
I
- Investor (Nhà đầu tư): Người bỏ vốn vào bất động sản với kỳ vọng sinh lời từ việc bán lại, cho thuê hoặc tăng giá.
- Infrastructure (Hạ tầng): Toàn bộ hệ thống kỹ thuật như đường xá, cầu, cấp thoát nước, điện, viễn thông phục vụ phát triển đô thị.
J
- Joint venture (Liên doanh): Hình thức hợp tác đầu tư giữa hai hay nhiều bên để cùng phát triển dự án bất động sản.
K
- Khấu hao: Việc phân bổ chi phí tài sản cố định (như tòa nhà, công trình) theo thời gian sử dụng.
- Ký gửi bất động sản: Hành động ủy quyền cho môi giới hoặc sàn giao dịch tìm người mua/thuê bất động sản của mình.
L
- Legal (Pháp lý): Toàn bộ giấy tờ chứng nhận quyền sử dụng đất, sở hữu nhà, giấy phép xây dựng,…
- Lộ giới: Phần diện tích hành lang an toàn đường bộ, không được xây dựng công trình trên đó.
M
- Mật độ xây dựng: Tỷ lệ phần diện tích đất được phép xây dựng công trình trên tổng diện tích lô đất.
- Môi giới bất động sản: Người trung gian giữa người mua và người bán, hưởng phí hoa hồng sau giao dịch.
N
- Nhà liền kề: Nhà ở xây sát nhau, có thiết kế đồng bộ và cùng phân khu chức năng.
- Nhà phố thương mại (Shophouse): Loại hình kết hợp giữa nhà ở và kinh doanh, thường nằm ở tầng trệt khu đô thị.
O
- Officetel: Căn hộ kết hợp chức năng ở và văn phòng.
- Ownership (Quyền sở hữu): Quyền sở hữu hợp pháp một tài sản bất động sản, được công nhận bởi pháp luật.
P
- Phí bảo trì: Khoản phí người mua nộp để bảo dưỡng, sửa chữa phần sở hữu chung trong dự án chung cư.
- Pháp lý đầy đủ: Thuật ngữ chỉ bất động sản có sổ đỏ/sổ hồng, giấy phép xây dựng, và không bị tranh chấp.
Q
- Quy hoạch 1/500: Bản quy hoạch chi tiết cụ thể từng lô đất, hạ tầng, công trình trong dự án, được phê duyệt bởi cơ quan nhà nước.
R
- Rủi ro thanh khoản: Khả năng bất động sản khó bán hoặc chuyển nhượng trong thời gian ngắn.
- ROI (Return on Investment): Tỷ lệ lợi nhuận thu được so với số vốn đầu tư ban đầu.
S
- Sổ đỏ: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, do Bộ Tài nguyên và Môi trường cấp.
- Sổ hồng: Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà và đất ở, do Bộ Xây dựng cấp.
- Sang tên: Thủ tục pháp lý chuyển quyền sở hữu bất động sản từ người này sang người khác.
T
- Thổ cư: Đất ở được phép xây nhà, có pháp lý rõ ràng.
- Thị trường Thứ cấp (Secondary Market) : Tài sản trên thị trường thứ cấp có thể là những căn hộ vừa mới được bàn giao, đã qua sử dụng một thời gian, hoặc thậm chí là những căn hộ vẫn đang trong tình trạng pháp lý là Hợp đồng mua bán (HĐMB) chưa có Giấy chứng nhận quyền sở hữu (sổ hồng)
- Tỷ suất lợi nhuận: Chỉ số tính toán khả năng sinh lời của dự án bất động sản.
U
- Ủy quyền giao dịch: Hợp đồng cho phép người khác thay mặt mình thực hiện các giao dịch bất động sản.
V
- Vị trí vàng: Vị trí bất động sản có giá trị cao, thuận tiện về giao thông, dịch vụ, thường nằm ở trung tâm đô thị.
- Vốn đầu tư: Tổng số tiền cần để tham gia đầu tư một dự án hoặc sản phẩm bất động sản.
W
- Warranty (Bảo hành công trình): Chính sách bảo hành cho công trình xây dựng của chủ đầu tư hoặc nhà thầu.
X
- Xây dựng trái phép: Hành vi xây nhà, công trình mà không có giấy phép hoặc xây sai phép theo quy định pháp luật.
Y
- Yếu tố pháp lý: Một trong các yếu tố quan trọng quyết định đến giá trị và tính an toàn của bất động sản.
Z
- Zone (Khu quy hoạch): Khu vực được quy hoạch theo chức năng như khu dân cư, thương mại, công nghiệp,…
Tổng hợp